Học làm vườn bắt đầu từ đâu? hiểu đúng phân bón đa lượng để bón an toàn, hiệu quả

Khi mới bước vào làm nông nghiệp, nhiều bà con thường “mua theo lời giới thiệu” hoặc “bón theo thói quen”, dẫn tới tốn chi phí nhưng cây vẫn không phát triển như mong muốn. Trong khi đó, phân bón lại là một khoản đầu tư lớn. Nếu hiểu chưa đúng, không chỉ cây chậm lớn mà đất dễ bị ảnh hưởng và việc khắc phục hậu quả ngộ độc sau đó thường rất vất vả.

Học làm vườn bắt đầu từ đâu? hiểu đúng phân bón đa lượng để bón an toàn, hiệu quả

Bài viết này tóm lược nội dung video đầu tiên trong chuỗi “Học làm vườn”, tập trung vào nhóm dinh dưỡng đa lượng (đạm, lân, kali) và cách sử dụng một số dòng phân bón phổ biến, giúp bà con mới làm vườn nắm được nền tảng để bón đúng, bón an toàn và tối ưu chi phí.

Học làm vườn dành cho ai?

Chuỗi nội dung này hướng tới:

  • bà con mới bắt đầu canh tác, muốn học nền tảng từ đầu để làm vườn cây ăn trái hoặc cây công nghiệp

  • bà con đã làm lâu năm, muốn rà soát lại cách làm để điều chỉnh phù hợp hơn, tối ưu hiệu quả đầu tư

Trong các nội dung tiếp theo, kênh sẽ lần lượt chia sẻ về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nấm và vi sinh, chất điều hòa sinh trưởng, chất ức chế sinh trưởng và các kỹ thuật canh tác cơ bản như bón phân, tưới nước, quản lý theo từng giai đoạn.

Vì sao nên học về phân bón trước?

Phân bón là chi phí lớn trong canh tác. Nếu bón sai:

  • cây phát triển kém, dễ suy

  • đất đai bị ảnh hưởng (chai cứng, mất cân đối dinh dưỡng, tăng nguy cơ ngộ độc)

  • chi phí sửa sai thường cao và mất thời gian

Vì vậy, nội dung đầu tiên chọn chủ đề phân bón và bắt đầu từ nhóm đa lượng.

Hiểu về 13 dưỡng chất cây trồng cần

Trong dinh dưỡng cây trồng, có thể hiểu đơn giản cây cần tổng cộng 13 nguyên tố dinh dưỡng chính, chia làm 3 nhóm:

Hóa học nhóm đa lượng

  • đạm (N)

  • lân (P)

  • kali (K)

Đây là nhóm cây cần nhiều nhất so với các nhóm còn lại.

Hóa học nhóm trung lượng

  • canxi (Ca)

  • magiê (Mg)

  • lưu huỳnh (S)

  • silic (Si)

Trong thực tế, canxi và magiê được nhắc đến phổ biến hơn.

Hóa học nhóm vi lượng

  • sắt (Fe)

  • bo (B)

  • đồng (Cu)

  • kẽm (Zn)

  • molipden (Mo)

  • mangan (Mn)

Vi lượng thường có trong các sản phẩm phối trộn, liều dùng thấp hơn rất nhiều so với trung lượng và đa lượng.

Hiểu đúng vai trò của đạm, lân, kali theo giai đoạn cây tơ cây con

Ở giai đoạn mới thành lập vườn (cây tơ, cây con), cây có thể cần nhiều đạm hơn để phát triển đọt, cần lân để ra rễ nhanh, và đến một giai đoạn nhất định mới tăng vai trò của kali để cứng cây, điều tiết sinh trưởng.

Hóa học đạm (N) giúp nuôi đọt non, phát triển thân lá

Đạm thường cần nhiều ở giai đoạn cây đang phát triển đọt (đọt non hình thành và chưa hoàn thiện). Một số dòng phân bón thường gặp:

  • urê: phổ biến, thường dạng viên, có thể bón hoặc ngâm tưới

  • SA: ít phổ biến hơn, thường gặp ở một số vùng đất đặc thù

  • các dòng NPK có tỷ lệ đạm cao hơn lân và kali: hiểu đơn giản là “công thức đạm cao” phù hợp giai đoạn nuôi đọt

Lưu ý: trong công thức NPK, nếu đạm là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất so với lân và kali, có thể xem là nhóm NPK đạm cao, phù hợp khi cây cần ra đọt, phát triển tán lá.

Hóa học lân (P) hỗ trợ ra rễ, già lá nhanh, tạo nền cho giai đoạn tạo mầm

Lân thường được nhắc nhiều ở giai đoạn tạo mầm (xử lý ra hoa về sau). Tuy nhiên, với cây con cây tơ, lân vẫn rất hữu ích vì:

  • thúc đẩy ra rễ, rễ khỏe hơn

  • giúp lá phát triển và “già lá” nhanh hơn để chuẩn bị cho một cơi đọt mới đồng loạt

  • hỗ trợ trong điều kiện đất phèn, đất khó ra rễ khi cây cần phục hồi bộ rễ

Một số dòng phân bón lân phổ biến:

  • DAP 18-46-0: đạm 18%, lân 46%, không có kali

  • MAP 10-60-0: thường là phân hòa tan, đạm 10%, lân 60%

  • MKP 0-52-34: không đạm, lân 52%, kali 34%

  • super lân, lân nung chảy: thường dùng bón gốc, có thể kèm canxi và một số chất khác

  • các công thức NPK có lân cao hơn đạm và kali: hiểu đơn giản là NPK lân cao

Lưu ý quan trọng: phân lân thường có giá thành cao, không nên lạm dụng ở giai đoạn kiến thiết cơ bản nếu không thật sự cần.

Hóa học kali (K) giúp cứng cây, hạn chế bệnh, điều tiết đọt

Ở giai đoạn cây tơ cây con, kali thường chưa phải ưu tiên số một, vì kali có xu hướng:

  • làm cây cứng cáp hơn

  • tăng chống chịu, hạn chế bệnh

  • điều tiết sinh trưởng, giúp chậm phát triển đọt khi cần đồng đều cơi đọt

Kali được lưu ý nhiều hơn khi:

  • vào mùa mưa cần cứng cây, hạn chế sâu bệnh, chống đổ ngã

  • cần điều chỉnh cơi đọt để đồng đều, đặc biệt với một số cây ăn trái

Một số dòng kali phổ biến:

  • KCl: có dạng bột và dạng hạt, phổ biến, giá thường dễ tiếp cận, chủ yếu dùng bón gốc

  • kali nitrat, kali sunfat… thường dùng theo mục tiêu riêng, tùy vườn và giai đoạn

  • kali silic: nhóm giải pháp giúp cứng cây, hay dùng phun

  • các công thức NPK có kali cao hơn đạm và lân: hiểu đơn giản là NPK kali cao

  • NPK 7-5-47+TE và NPK 7-7-49+TE: nhóm hòa tan, dùng phun là chính để hỗ trợ cứng cây, tăng chống chịu và điều tiết sinh trưởng theo mục tiêu canh tác

Hiểu đúng phân dạng viên và phân hòa tan để tránh ngộ độc

Một điểm quan trọng khi sử dụng phân bón là phải phân biệt đúng dạng sản phẩm, dùng sai rất dễ cháy lá, xót rễ và gây ngộ độc.

Hóa học phân dạng viên

  • chủ yếu dùng để bón gốc, bón xong cần tưới nước để hòa tan

  • một số loại tan tốt có thể ngâm ra tưới, nhưng vẫn không dùng để phun

Nguyên tắc bón an toàn:

  • bón xong phải tưới nước ngay để hòa tan, tránh thất thoát và tránh gây xót rễ

  • không bón sát gốc, không bón tập trung một chỗ

  • bón đều theo đường kính tán, cách gốc ra một khoảng phù hợp

  • cây còn nhỏ (vài tháng đầu), ưu tiên ngâm tưới thường an toàn và hiệu quả hơn bón rải

Hóa học phân NPK hòa tan (thường dạng bột)

  • bắt buộc hòa tan trước khi dùng

  • có thể tưới hoặc phun, nhưng phải pha loãng đúng tỷ lệ

Hóa học phân dạng lỏng

  • ưu tiên tưới là chính để an toàn

  • việc có thể phun hay không tùy theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm

Hướng dẫn liều lượng tham khảo cho năm đầu tiên khi mới lập vườn

Liều lượng phân bón không có một con số “cứng” cho mọi vườn, vì còn phụ thuộc đất, mùa vụ, tình trạng cây và mức độ phát triển của từng cây. Tuy nhiên, có thể tham khảo mức trung bình năm đầu như sau:

Hóa học bón gốc cho cây năm đầu

  • cây công nghiệp: khoảng 10–30 g/cây/lần (tăng dần theo tháng tuổi)

  • cây ăn trái: khoảng 20–50 g/cây/lần

Tần suất bón:

  • có thể 1 lần hoặc 2 lần trong một cơi đọt, tùy sức cây và quan sát thực tế

  • nếu cây đã đủ dinh dưỡng thì dừng, chuyển sang cơi đọt sau mới bón tiếp

Hóa học tưới bằng phân hòa tan hoặc loại có thể ngâm tưới

  • liều tham khảo: khoảng 1–2 g/1 lít nước

  • cây nhỏ thường tưới khoảng 5 lít/cây, cây lớn dần có thể tăng lên 10–15–20 lít/cây tùy tuổi và tán

Cách tính dễ áp dụng:

  • ước lượng lượng nước tưới cho mỗi cây

  • nhân với số cây để ra tổng lượng nước

  • áp theo tỷ lệ 1–2 g/lít để ra lượng phân cần hòa

Trong trường hợp địa hình dốc, khó mang nhiều nước, có thể tưới “đậm” trước rồi xả nước ngay:

  • tưới lượng nước ít có pha phân

  • ngay sau đó dùng nước hoặc hệ thống tưới để pha loãng nhanh tại vùng rễ, giảm nguy cơ xót rễ

Phòng tránh ngộ độc phân bón ở cây tơ cây con

Ngộ độc thường đến từ các lỗi sau:

  • bón quá nhiều, cây không hấp thụ kịp

  • bón vào sát gốc hoặc bón tập trung một chỗ

  • bón xong tưới trễ, hoặc tưới không đủ nước khiến nồng độ quá đậm đặc

  • dùng sai dạng: lấy phân bón gốc (không dùng để phun) pha ra phun lên lá, rất dễ cháy lá và chết cây con

Khi phun phân hòa tan:

  • phun đúng tỷ lệ khuyến cáo

  • phun sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng nóng để giảm rủi ro cháy lá

Kết luận: nắm 3 điểm này là đã “vào nghề” đúng hướng

Khi mới làm vườn, bà con chỉ cần nhớ 3 ý nền tảng:

  • đạm nuôi đọt, lân hỗ trợ ra rễ và tạo nền, kali cứng cây và điều tiết sinh trưởng dùng đúng thời điểm

  • phân dạng viên chủ yếu bón gốc, tuyệt đối không đem pha phun

  • phân hòa tan phải hòa tan trước, pha loãng đúng liều, cây nhỏ ưu tiên tưới để an toàn và hiệu quả

Áp dụng đúng các nguyên tắc này sẽ giúp cây phát triển ổn định ngay từ đầu, hạn chế sai lầm gây ngộ độc và tối ưu chi phí đầu tư trong năm đầu tiên.

Nguồn: Admin tổng hợp
Bài liên quan
DMCA.com Protection Status