Cây ích mẫu
Tên gọi khác: Mẫu thảo, sung úy, chói đèn
Tên khoa học: Leonurus japonicus Houtt
1. Nguồn gốc và phân bố
Cây ích mẫu có nguồn gốc từ khu vực Đông Á và hiện nay đã được trồng rộng rãi ở Việt Nam. Loài cây này mọc hoang và được trồng tại nhiều vùng, đặc biệt là ở những khu vực ven sông, ven suối, dọc theo các bãi đất hoang và ruộng đất nhẹ, có đủ độ ẩm. Nhờ vào đặc điểm sinh trưởng tốt trong môi trường tự nhiên, cây ích mẫu đã trở thành một trong những cây thuốc quý, dễ trồng và chăm sóc.
2. Đặc điểm thực vật học
Thân: Cây ích mẫu là loài cỏ sống một hoặc hai năm, cao từ 0.6 đến 1m. Thân cây có dạng vuông, ít phân nhánh và phủ một lớp lông nhỏ ngắn.
Lá: Lá mọc đối nhau, có sự khác biệt về hình dáng tùy theo vị trí trên cây. Lá ở gốc có cuống dài và phiến lá hình tim, với mép lá có răng cưa thô và sâu. Lá giữa thân có cuống ngắn hơn, phiến lá chia thành 3 thùy, mỗi thùy lại có răng cưa thưa. Lá trên cùng thường không chia thùy và gần như không có cuống.
Hoa: Hoa mọc ở kẽ lá, có màu sắc hồng hoặc tím hồng, chia thành hai môi gần đều nhau.
Quả: Quả của cây nhỏ, ba cạnh, có vỏ màu xám nâu.
Cả cây đều được sử dụng làm thuốc, và được gọi chung là ích mẫu thảo trong y học cổ truyền.
3. Thu hoạch và sơ chế
Thu hoạch: Cây ích mẫu có thể thu hoạch khi bắt đầu ra hoa, khoảng 3-4 tháng sau khi trồng. Thời điểm thu hoạch lý tưởng là vào lúc trời nắng, để đảm bảo chất lượng dược liệu.
Sơ chế: Sau khi thu hoạch, loại bỏ những lá úa, cành khô và tạp chất. Sau đó, rửa sạch đất cát bám trên cây. Cây có thể được phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ 50-60°C để bảo vệ các thành phần dược tính. Sau khi khô, bảo quản ích mẫu trong túi kín, nơi khô ráo, thoáng mát để tránh ẩm mốc và côn trùng.
4. Công dụng của cây ích mẫu
Theo y học cổ truyền, ích mẫu có vị cay đắng, tính mát, đi vào kinh can và tâm bào. Cây có tác dụng thải huyết ứ, sinh huyết mới và tiêu thủy, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến phụ khoa.
Hạt ích mẫu: Có tác dụng lợi tiểu, giúp tử cung co lại sau sinh, điều hòa kinh nguyệt và làm thuốc bổ thận, bổ can, sáng mắt.
5. Thành phần hóa học của cây ích mẫu
Cây ích mẫu chứa nhiều hợp chất dược liệu quý, có khả năng điều trị nhiều bệnh lý:
Alkaloid:
Leonurine: Thành phần chủ yếu, có tác dụng giãn mạch, an thần, hạ huyết áp và bảo vệ tim mạch.
Stachydrine: Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và điều hòa kinh nguyệt.
Flavonoid:
Rutin và Quercetin: Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do và kháng viêm.
Apigenin: An thần nhẹ, giúp giảm căng thẳng.
Glycoside:
Leonuride: Có tác dụng an thần, hạ huyết áp và chống viêm.
Tinh dầu:
Chứa các hợp chất như Limonene, Cineol, và β-caryophyllene, có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và giúp thư giãn.
Saponin: Giúp tăng cường miễn dịch, chống viêm và bảo vệ gan.
Axit hữu cơ:
Axit ursolic và Axit oleanolic: Chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ gan.
Axit chlorogenic: Chống oxy hóa, hỗ trợ hạ đường huyết.
Các hợp chất khác:
Tanin: Kháng khuẩn, chống viêm.
Các nguyên tố vi lượng như canxi, kali, sắt và magiê giúp bổ sung khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
6. Một số bài thuốc chữa bệnh từ cây ích mẫu
Hỗ trợ viêm thận cấp tính và thông tiểu:
Sắc 25-30 quả ích mẫu khô với 800ml nước đến khi còn khoảng 350ml, chia làm 2-3 lần uống trong ngày.
Điều trị kiết lỵ cho trẻ em:
Nấu 10g lá non và búp ích mẫu với cháo cho trẻ ăn hàng ngày đến khi hết bệnh.
Chữa viêm thận và phù thũng:
Sử dụng 180-240g ích mẫu tươi nấu với 700ml nước, cô lại còn 300ml, chia làm 2 lần uống trong ngày.
Điều trị mụn nhọt, mưng mủ:
Dùng 20g ích mẫu tươi hoặc khô, nấu với nước rồi dùng để vệ sinh vùng da bị tổn thương 3-4 lần/ngày.
Hạ huyết áp:
Kết hợp 10g ích mẫu, 10g rau ngô, 10g hy thiên thảo và 5g hạ khô thảo, sắc cạn còn 2 chén nước, uống hàng ngày.
Trị tắc tia sữa:
Tán 20g ích mẫu khô thành bột, hòa với nước rồi bôi lên vùng ngực.
Bổ huyết, điều kinh:
Dùng 80g ích mẫu, 60g nghệ đen, 40g ngải cứu, 40g hương phụ, 30g hương nhu. Tất cả sao vàng, tán bột mịn, luyện với mật ong và vo viên. Uống 3 lần/ngày, mỗi lần 20 viên.
Trị đau mắt đỏ, sưng đau mắt:
Dùng quả ích mẫu kết hợp với cúc hoa, hạt mù u, hạt mào gà trắng, sinh địa. Sắc uống hàng ngày.
Giúp tử cung co hồi sau sinh:
Dùng 36g ích mẫu, 9g đương quy, sắc uống chia làm 3 lần trong ngày.
Kết luận: Cây ích mẫu là một thảo dược quý, không chỉ có nhiều công dụng trong điều trị các bệnh lý phụ khoa mà còn hỗ trợ rất tốt cho sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu và tránh tác dụng phụ, người sử dụng nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng.